Số CAS 13682-61-6
Danh mục: Hợp chất
thông số | giá trị |
|---|---|
Hàm lượng kim loại | ≥49.0% |
Công thức hóa học | KAUCl4•nH2ồ |
Màu sắc | Bột tinh thể màu vàng |
điểm nóng chảy | 300℃ |
độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
Chất này chủ yếu được sử dụng trong việc xác định rubidium và Caesium và trong ngành dược phẩm, đồng thời cũng được sử dụng làm chất tạo màu cho thủy tinh và sứ, cần được bảo quản trong môi trường khô ráo và thoáng mát.