Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)
Potassium tetrachloropalladate(II)

Kali tetrachloropalladat(II)

Số CAS 10025-98-6
Danh mục: Hợp chất

thông số

giá trị

nội dung pd

32%

Công thức hóa học

K2PdCl4

Trọng lượng phân tử

326.41

Màu sắc & hình thức

Bột tinh thể màu nâu

Chủ yếu được sử dụng cho thuốc thử, vượt qua bài kiểm tra độ hòa tan trong nước, không hòa tan trong ethanol, bảo quản kín ở nơi khô ráo ở nhiệt độ phòng.

Vui lòng nhập tên của bạn
Vui lòng nhập số điện thoại của bạn
Vui lòng nhập email của bạn
Vui lòng nhập nội dung bạn muốn hỏi
Vui lòng chọn bộ phận bạn muốn tư vấn
Shaanxi Kaida Chemical Engineering Co., Ltd.