Số CAS 13845-07-3
Danh mục: Hợp chất
thông số | giá trị |
|---|---|
Hàm lượng kim loại | 24.0% |
Công thức hóa học | K3RhCl6•nH2ồ |
Trọng lượng phân tử | 432.92 |
Màu sắc | Pha lê đỏ |
Kali rhodium clorua được phân bố rộng rãi trong tự nhiên, thường cộng sinh với thạch anh, fenspat và các khoáng chất khác, có khả năng chống ăn mòn tốt, dẫn điện và ổn định nhiệt. Kali rhodium clorua có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các hợp kim khác nhau, chẳng hạn như thép không gỉ và thép chịu nhiệt. Các hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và đặc tính nhiệt độ cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, công nghiệp hóa chất, năng lượng điện và các lĩnh vực khác. Ngoài ra, kali rhodium clorua còn có thể được sử dụng trong sản xuất chất xúc tác, chất màu, dược phẩm và thuốc nhuộm