Số CAS 534-16-7
Danh mục: Hợp chất
thông số | giá trị |
|---|---|
Hàm lượng kim loại | 75.0% |
Công thức hóa học | Ag2CO3 |
Trọng lượng phân tử | 275.74 |
Màu sắc | Pha lê trắng |
điểm nóng chảy | 210-218 |
Tỉ trọng | 6,077(g/cm3,25/4℃) |
Bạc cacbonat có nhiều ứng dụng. Trước hết, nó là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất phim ảnh, nhũ tương ảnh màu, phim ánh sáng và các vật liệu nhạy cảm khác. Do có tính nhạy sáng cao nên bạc cacbonat có thể nhanh chóng trải qua các phản ứng hóa học dưới tác dụng của ánh sáng, từ đó ghi lại thông tin hình ảnh. Ngoài ra, bạc cacbonat còn được sử dụng trong quá trình mạ bạc, có thể tạo ra một lớp bạc có độ dẫn điện và độ bóng tuyệt vời. Trong lĩnh vực y học, bạc cacbonat có tác dụng diệt khuẩn nhất định và có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Đồng thời, bạc cacbonat còn có thể dùng để sản xuất các muối bạc và chất xúc tác khác như pin bạc-kẽm, góp phần phát triển ngành công nghiệp hóa chất và lĩnh vực năng lượng.